¡Escribe cualquier palabra!

"affectionately" en Vietnamese

một cách trìu mếnâu yếm

Definición

Thể hiện tình cảm yêu thương hoặc sự quý mến sâu sắc với ai đó hay điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng với các động từ như 'nói', 'ôm', 'gọi' để thể hiện sự ân cần, gần gũi. Dùng được trong cả văn nói và viết, phù hợp cho ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.

Ejemplos

She spoke affectionately to her dog.

Cô ấy nói chuyện với chú chó của mình **một cách trìu mến**.

He hugged his mother affectionately before leaving.

Anh ấy **âu yếm** ôm mẹ trước khi đi.

The teacher patted the child affectionately on the head.

Cô giáo xoa đầu em nhỏ **một cách trìu mến**.

He always calls his wife affectionately by her nickname.

Anh ấy luôn **ân cần** gọi vợ bằng biệt danh.

She looked at her childhood photos affectionately, remembering old times.

Cô ấy nhìn những bức ảnh thời thơ ấu **một cách trìu mến**, nhớ lại kỷ niệm xưa.

People often speak affectionately about their grandparents.

Mọi người thường nói về ông bà **một cách trìu mến**.