"aerials" en Vietnamese
Definición
'Ăng-ten' là thiết bị thu tín hiệu radio hoặc TV. Trong thể thao, 'động tác nhào lộn trên không' là những cú nhảy hoặc lộn nhào trên không trung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Trong kỹ thuật, thường dùng 'ăng-ten', đặc biệt là tiếng Anh Anh. Trong thể thao, chú ý chỉ các động tác trên không như 'aerials'. Đừng nhầm với 'arial' (phông chữ) hoặc 'aerial' (tính từ).
Ejemplos
Many old TVs need aerials to receive a signal.
Nhiều tivi cũ cần **ăng-ten** để bắt tín hiệu.
She performed amazing aerials during her gymnastics routine.
Cô ấy đã thực hiện những **động tác nhào lộn trên không** tuyệt vời trong bài diễn.
The roof is covered with TV aerials.
Mái nhà đầy những **ăng-ten** TV.
Did you see those crazy aerials the snowboarders did?
Bạn có thấy những **động tác nhào lộn trên không** tuyệt vời mà các vận động viên trượt tuyết đã làm không?
All the radio aerials blew down in the storm last night.
Tất cả **ăng-ten** radio đều bị bão làm đổ tối qua.
Kids these days are learning new aerials at skate parks every week.
Trẻ em ngày nay học những **động tác nhào lộn trên không** mới ở công viên trượt ván mỗi tuần.