"advertisements" en Vietnamese
Definición
Những thông điệp hoặc thông báo dùng để quảng bá sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng cho công chúng. Chúng xuất hiện trên TV, báo in, hoặc trực tuyến.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Quảng cáo' có thể xuất hiện trên TV, báo, mạng xã hội và nhiều nơi khác. 'Quảng cáo' trang trọng hơn so với 'ads'; đừng nhầm lẫn với 'khuyến mãi' (promotion), thường chỉ ưu đãi đặc biệt.
Ejemplos
I saw three advertisements on TV last night.
Tối qua tôi đã xem ba **quảng cáo** trên TV.
There are many advertisements in the newspaper.
Có rất nhiều **quảng cáo** trong tờ báo.
Online advertisements can be very colorful.
**Quảng cáo** trực tuyến có thể rất sặc sỡ.
Most websites show too many advertisements these days.
Ngày nay, hầu hết các trang web đều có quá nhiều **quảng cáo**.
She skipped all the YouTube advertisements to watch the video faster.
Cô ấy đã bỏ qua tất cả các **quảng cáo** trên YouTube để xem video nhanh hơn.
Some advertisements are actually pretty funny!
Một số **quảng cáo** thực sự khá hài hước!