"adventists" en Vietnamese
Definición
Người Adventist là thành viên của một hệ phái Cơ Đốc giáo nhấn mạnh đến sự trở lại lần thứ hai của Chúa Giê-su, thường được biết đến là người Adventist Ngày thứ Bảy.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Người Adventist' chủ yếu dùng để chỉ người thuộc phái Adventist Ngày thứ Bảy, không thay thế cho cách gọi chung ‘Cơ Đốc nhân’ hay ‘Tin Lành’. Viết hoa chữ đầu khi dùng làm danh xưng.
Ejemplos
Many Adventists do not eat pork.
Nhiều **người Adventist** không ăn thịt heo.
There are Adventists in many countries.
Có **người Adventist** ở nhiều quốc gia.
Adventists usually worship on Saturday.
**Người Adventist** thường thờ phượng vào ngày thứ Bảy.
My neighbors are Adventists and invite me to community events.
Hàng xóm của tôi là **người Adventist** và họ mời tôi tham gia các hoạt động cộng đồng.
I learned a lot about healthy living from Adventists.
Tôi đã học được rất nhiều về lối sống lành mạnh từ **người Adventist**.
Some Adventists travel abroad to help with humanitarian projects.
Một số **người Adventist** đi nước ngoài để hỗ trợ các dự án nhân đạo.