¡Escribe cualquier palabra!

"advancement" en Vietnamese

sự tiến bộsự thăng tiếnsự phát triển

Definición

'Sự tiến bộ' chỉ sự phát triển, trưởng thành hoặc tiến tới vị trí cao hơn trong sự nghiệp, kiến thức hay công nghệ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nghề nghiệp. Hay gặp trong 'career advancement', 'technological advancement', 'advancement in science'. Không đồng nghĩa với 'advance' (động từ hoặc khoản ứng trước). Nhấn mạnh sự tiến bộ lâu dài.

Ejemplos

His hard work led to advancement in his career.

Sự chăm chỉ của anh ấy đã mang lại **sự thăng tiến** trong sự nghiệp.

We have seen great advancement in technology this year.

Năm nay, chúng ta đã chứng kiến **sự tiến bộ** vượt bậc về công nghệ.

Education is important for the advancement of society.

Giáo dục rất quan trọng đối với **sự phát triển** của xã hội.

She worked overtime in hopes of advancement.

Cô ấy làm thêm giờ với hy vọng **được thăng tiến**.

Scientific advancement changes the way we live every day.

**Sự tiến bộ** khoa học thay đổi cuộc sống của chúng ta hàng ngày.

Without opportunity for advancement, employees may feel less motivated.

Nếu không có cơ hội **thăng tiến**, nhân viên có thể mất động lực.