¡Escribe cualquier palabra!

"adopting" en Vietnamese

nhận nuôiáp dụng (phương pháp, thói quen)

Definición

Nhận ai đó làm con nuôi, hoặc bắt đầu sử dụng một ý tưởng, phương pháp hoặc thói quen mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

'adopting a child' là nhận làm con nuôi, còn 'adopting new habits' là bắt đầu thói quen mới. Không nhầm với 'adapting' (thích nghi, điều chỉnh).

Ejemplos

They are adopting a baby from another country.

Họ đang **nhận nuôi** một em bé từ nước khác.

Our school is adopting new teaching methods.

Trường chúng tôi đang **áp dụng** phương pháp giảng dạy mới.

She is adopting a healthier lifestyle.

Cô ấy đang **áp dụng** lối sống lành mạnh hơn.

Companies are adopting remote work more than ever before.

Các công ty đang **áp dụng** làm việc từ xa nhiều hơn bao giờ hết.

By adopting his suggestions, we avoided a lot of trouble.

**Áp dụng** các đề xuất của anh ấy giúp chúng tôi tránh được nhiều rắc rối.

He is thinking about adopting a pet from the shelter.

Anh ấy đang suy nghĩ về việc **nhận nuôi** một con vật từ trại cứu hộ.