"administrators" en Vietnamese
Definición
Những người chịu trách nhiệm quản lý, tổ chức hoặc giám sát các tổ chức, phòng ban hoặc hệ thống, đặc biệt trong trường học, doanh nghiệp hoặc các nền tảng trực tuyến.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường để chỉ người có quyền hạn chính thức, như 'school administrators' (ban quản trị trường), 'site administrators' (quản trị web). Không giống 'manager'.
Ejemplos
The administrators planned the event for the students.
Các **quản trị viên** đã lên kế hoạch cho sự kiện dành cho sinh viên.
Only administrators can change the settings on this website.
Chỉ có **quản trị viên** mới thay đổi được các thiết lập trên trang web này.
The school administrators made a new rule for all teachers.
Các **quản trị viên** của trường đã đặt ra quy định mới cho tất cả giáo viên.
Whenever there's a problem, the administrators are the first to know.
Bất cứ khi nào có vấn đề gì, **quản trị viên** là những người biết đầu tiên.
Our forum's administrators do a great job keeping things friendly.
**Quản trị viên** của diễn đàn chúng tôi làm rất tốt trong việc giữ bầu không khí thân thiện.
If you have any issues, just message one of the administrators for help.
Nếu bạn có thắc mắc, hãy nhắn cho một **quản trị viên** để được giúp đỡ.