¡Escribe cualquier palabra!

"adjustor" en Vietnamese

chuyên viên giám định bảo hiểm

Definición

Người làm việc cho công ty bảo hiểm để điều tra và quyết định số tiền cần trả sau khi có yêu cầu bồi thường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngành bảo hiểm như 'chuyên viên giám định bảo hiểm'. Không dùng cho thiết bị hay máy móc.

Ejemplos

An adjustor came to check the damage after the car accident.

Sau tai nạn xe hơi, một **chuyên viên giám định bảo hiểm** đã đến kiểm tra thiệt hại.

The insurance company sent an adjustor to investigate the case.

Công ty bảo hiểm đã cử một **chuyên viên giám định bảo hiểm** đến điều tra vụ việc.

The adjustor decided how much money I would get for my claim.

**Chuyên viên giám định bảo hiểm** đã quyết định tôi sẽ nhận được bao nhiêu tiền cho yêu cầu của mình.

After our kitchen flooded, the adjustor asked a lot of questions about the damage.

Sau khi bếp của chúng tôi bị ngập, **chuyên viên giám định bảo hiểm** đã hỏi rất nhiều về thiệt hại.

I was nervous waiting for the adjustor to finish the inspection.

Tôi đã lo lắng khi chờ **chuyên viên giám định bảo hiểm** hoàn thành kiểm tra.

The adjustor explained why some repairs weren't covered by my insurance.

**Chuyên viên giám định bảo hiểm** đã giải thích vì sao một số sửa chữa không được bảo hiểm chi trả.