"additives" en Vietnamese
Definición
Chất phụ gia là những chất được thêm vào thực phẩm hoặc sản phẩm khác để cải thiện chất lượng, hương vị, màu sắc hoặc để bảo quản lâu hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với thực phẩm chế biến như 'chất phụ gia thực phẩm', có thể mang nghĩa tiêu cực vì lo ngại sức khỏe. Không dùng cho thành phần thuốc.
Ejemplos
Many packaged foods contain additives.
Nhiều thực phẩm đóng gói chứa **chất phụ gia**.
Some additives keep food fresh for longer.
Một số **chất phụ gia** giúp bảo quản thực phẩm lâu hơn.
People worry about artificial additives in drinks.
Mọi người lo ngại về **chất phụ gia** nhân tạo trong đồ uống.
Are you allergic to any food additives?
Bạn có dị ứng với **chất phụ gia** thực phẩm nào không?
This cereal claims to be free from artificial additives.
Ngũ cốc này khẳng định không chứa **chất phụ gia** nhân tạo.
Checking the label for additives is a good habit.
Kiểm tra nhãn để xem có **chất phụ gia** hay không là một thói quen tốt.