"adaptability" en Vietnamese
Definición
Khả năng thay đổi và thích nghi nhanh chóng, hiệu quả với điều kiện hoặc hoàn cảnh mới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm các từ như 'cao', 'mạnh mẽ', 'thể hiện'. Liên quan đến phẩm chất cá nhân, kỹ năng nơi làm việc và khả năng học hỏi. Không nhầm với 'sự thích nghi' (quá trình) hay 'năng lực' (kỹ năng chung).
Ejemplos
Adaptability is important when starting a new job.
Khi bắt đầu công việc mới, **khả năng thích nghi** rất quan trọng.
Schools help children develop adaptability.
Trường học giúp trẻ phát triển **khả năng thích nghi**.
Good leaders often have high adaptability.
Nhà lãnh đạo giỏi thường có **khả năng thích nghi** cao.
Her adaptability helped the team handle unexpected problems.
**Khả năng thích nghi** của cô ấy đã giúp nhóm vượt qua những vấn đề bất ngờ.
Companies value employees with strong adaptability in a fast-changing world.
Các công ty đánh giá cao nhân viên có **khả năng thích nghi** tốt trong thế giới thay đổi nhanh chóng.
If you show adaptability, you can succeed in almost any situation.
Nếu bạn thể hiện **khả năng thích nghi**, bạn có thể thành công trong hầu hết mọi tình huống.