¡Escribe cualquier palabra!

"acuity" en Vietnamese

độ nhạy bénđộ sắc nét

Definición

Độ nhạy bén chỉ mức độ sắc nét hoặc rõ ràng của các giác quan (như thị lực, thính lực) hoặc trí óc.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh y tế hoặc trang trọng như 'visual acuity', 'mental acuity'. Không dùng cho độ sắc của vật thể.

Ejemplos

Good acuity is important for reading small text.

**Độ nhạy bén** tốt rất quan trọng để đọc chữ nhỏ.

The doctor tested her hearing acuity.

Bác sĩ đã kiểm tra **độ nhạy bén** thính lực của cô ấy.

His mental acuity impressed everyone in the room.

**Độ nhạy bén** trí tuệ của anh ấy khiến mọi người trong phòng ấn tượng.

Her visual acuity started declining with age.

Theo thời gian, **độ sắc nét** thị lực của bà ấy giảm dần.

After the surgery, Tom's hearing acuity improved a lot.

Sau ca phẫu thuật, **độ nhạy bén** thính giác của Tom đã cải thiện nhiều.

You need a lot of mental acuity to solve puzzles quickly.

Bạn cần rất nhiều **độ nhạy bén** trí tuệ để giải đố nhanh chóng.