"act against" en Vietnamese
Definición
Làm điều gì đó để chống lại hoặc ngăn cản người khác, quy tắc hoặc tình huống.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong các tình huống trang trọng, nhất là liên quan đến luật hoặc quy tắc. Không dùng cho hành động vật lý như đánh nhau.
Ejemplos
It's wrong to act against the law.
**Hành động chống lại** pháp luật là sai.
He decided to act against his parents' wishes.
Anh ấy quyết định **hành động chống lại** ý muốn của bố mẹ.
Some people act against company policies.
Một số người **hành động chống lại** chính sách công ty.
If you act against your own values, you'll feel uncomfortable.
Nếu bạn **hành động chống lại** các giá trị của chính mình, bạn sẽ thấy không thoải mái.
They warned us not to act against team decisions.
Họ cảnh báo chúng tôi không nên **hành động chống lại** quyết định của đội.
When you act against advice, be ready for the consequences.
Khi bạn **hành động chống lại** lời khuyên, hãy chuẩn bị cho hậu quả.