¡Escribe cualquier palabra!

"accompanying" en Vietnamese

đi kèmkèm theo

Definición

Xảy ra đồng thời hoặc tồn tại cùng với một thứ khác, hoặc người/vật đi cùng với cái gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn bản hoặc văn cảnh trang trọng, để mô tả tài liệu, triệu chứng, hoặc người/vật đi kèm. Không dùng như động từ.

Ejemplos

Please read the accompanying instructions before starting.

Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn **đi kèm** trước khi bắt đầu.

The accompanying documents are required for your application.

Các tài liệu **kèm theo** là bắt buộc cho hồ sơ của bạn.

Fever and headache are accompanying symptoms of the illness.

Sốt và đau đầu là các triệu chứng **kèm theo** của căn bệnh này.

Check the accompanying map for more details about the route.

Xem bản đồ **kèm theo** để biết thêm chi tiết về lộ trình.

The report and its accompanying photos were very helpful.

Báo cáo và các ảnh **kèm theo** rất hữu ích.

She arrived at the party with her accompanying friend.

Cô ấy tới bữa tiệc cùng người bạn **đi kèm**.