¡Escribe cualquier palabra!

"accommodated" en Vietnamese

cung cấp chỗ ởđáp ứng

Definición

Cung cấp nơi ở cho ai đó hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu, điều kiện.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung tính. Dùng cho cả việc bố trí chỗ ở và đáp ứng các nhu cầu đặc biệt. Không nhầm với "accompanied" hoặc "accumulated".

Ejemplos

The hotel accommodated all the guests.

Khách sạn đã **cung cấp chỗ ở** cho tất cả khách.

They accommodated my request for a late checkout.

Họ đã **đáp ứng** yêu cầu trả phòng muộn của tôi.

The classroom was accommodated for students with disabilities.

Lớp học đã được **điều chỉnh** cho học sinh khuyết tật.

We were happily accommodated when we showed up without a reservation.

Chúng tôi đã được **cung cấp chỗ ở** dù không đặt trước.

Her dietary restrictions were thoughtfully accommodated at the event.

Hạn chế ăn uống của cô ấy đã được **đáp ứng** chu đáo tại sự kiện.

The schedule was quickly accommodated to fit everyone’s needs.

Lịch trình đã được **điều chỉnh** nhanh chóng cho phù hợp nhu cầu mọi người.