¡Escribe cualquier palabra!

"acclimate" en Vietnamese

thích nghi

Definición

Dần dần làm quen hoặc thích nghi với môi trường, tình huống hoặc khí hậu mới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường đi với giới từ 'to' như 'acclimate to'. Dùng khi nói về người hay động vật làm quen với môi trường, khí hậu hoặc thói quen mới.

Ejemplos

It takes time to acclimate to a new city.

Cần thời gian để **thích nghi** với một thành phố mới.

The plants will slowly acclimate to the cold weather.

Cây cối sẽ từ từ **thích nghi** với thời tiết lạnh.

After moving, the children had to acclimate to a new school.

Sau khi chuyển nhà, các em phải **thích nghi** với trường học mới.

You'll need a few days to acclimate to the altitude here.

Bạn sẽ cần vài ngày để **thích nghi** với độ cao ở đây.

It can be tough to acclimate after a big life change, but it gets easier with time.

Sau một thay đổi lớn, việc **thích nghi** có thể khó khăn, nhưng sẽ dễ hơn theo thời gian.

Most people eventually acclimate to working night shifts.

Hầu hết mọi người cuối cùng cũng sẽ **thích nghi** với việc làm ca đêm.