"acclaim" en Vietnamese
Definición
Lời khen ngợi công khai hoặc sự công nhận lớn dành cho ai đó hoặc điều gì đó, nhất là về thành tựu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc bối cảnh trang trọng. Thường thấy trong cụm 'được acclaim của giới phê bình', 'acclaim quốc tế'. Không dùng cho lời khen ngợi thông thường.
Ejemplos
The book received much acclaim from critics.
Cuốn sách nhận được nhiều **sự hoan nghênh** từ giới phê bình.
Her performance was met with acclaim.
Phần trình diễn của cô ấy đã được đón nhận bằng **sự ca ngợi**.
The movie won international acclaim.
Bộ phim đã giành được **sự hoan nghênh** quốc tế.
Her novel quickly gained acclaim after it was published.
Cuốn tiểu thuyết của cô ấy nhanh chóng nhận được **sự ca ngợi** sau khi xuất bản.
Despite the acclaim, he stayed humble and focused on his work.
Dù nhận được **sự hoan nghênh**, anh ấy vẫn khiêm tốn và tập trung vào công việc.
Winning the award brought her unexpected acclaim from the international community.
Chiến thắng giải thưởng đã mang lại cho cô ấy **sự ca ngợi** bất ngờ từ cộng đồng quốc tế.