¡Escribe cualquier palabra!

"accede" en Vietnamese

chấp thuậnlên (ngôi/vị trí)

Definición

Chấp nhận yêu cầu, đề xuất sau khi cân nhắc hoặc thuyết phục; cũng có nghĩa là đảm nhận vị trí hay chức vụ cao hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là từ trang trọng, hay gặp trong văn bản pháp lý hoặc ngoại giao. Thường đi với 'accede to demands' (chấp thuận yêu cầu), không dùng cho sự đồng ý thông thường.

Ejemplos

After a long discussion, they acceded to our request.

Sau cuộc thảo luận dài, họ đã **chấp thuận** yêu cầu của chúng tôi.

The king will accede to the throne next month.

Nhà vua sẽ **lên ngôi** vào tháng sau.

She did not accede to their demands.

Cô ấy đã không **chấp thuận** các yêu cầu của họ.

Management finally acceded to the workers’ request for better pay.

Cuối cùng ban quản lý đã **chấp thuận** yêu cầu tăng lương của công nhân.

He refused to accede to pressure from his colleagues.

Anh ấy đã từ chối **nhượng bộ** trước áp lực từ đồng nghiệp.

Only after extensive negotiations did the government accede to the treaty.

Chỉ sau quá trình đàm phán nhiều lần, chính phủ mới **chấp thuận** hiệp ước đó.