"abstaining" en Vietnamese
Definición
Chủ động không tham gia hoặc không làm một việc gì đó, thường là tránh thức ăn, uống hoặc một hoạt động nhất định.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như nói về bỏ phiếu hoặc kiêng khem ('abstaining from alcohol'). Không dùng cho những tình huống từ chối thông thường. Hay đi với 'abstaining from...'.
Ejemplos
She is abstaining from sweets during Lent.
Cô ấy đang **kiêng** đồ ngọt trong mùa Chay.
Three members are abstaining from the vote.
Ba thành viên đang **kiêng** bỏ phiếu.
He is abstaining from alcohol this month.
Anh ấy đang **kiêng** rượu trong tháng này.
After last year’s experience, I’m abstaining from gambling for good.
Sau trải nghiệm năm ngoái, tôi quyết định **kiêng hoàn toàn** cờ bạc.
I’m not dieting, just abstaining from junk food for a while.
Tôi không ăn kiêng, chỉ **kiêng** đồ ăn vặt một thời gian thôi.
By abstaining from commenting, she avoided getting involved in the argument.
Bằng cách **kiêng** bình luận, cô ấy đã tránh được việc dính vào cuộc tranh cãi.