"absorption" en Vietnamese
Definición
Quá trình một chất hấp thu hoặc thấm vào chất khác, như miếng bọt biển thấm nước hoặc cơ thể hấp thụ chất dinh dưỡng. Từ này cũng chỉ sự say mê, tập trung hoàn toàn vào điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc kỹ thuật như 'absorption of water', 'absorption rate'. Khi nói về sự say mê, thường dùng 'absorption in something'.
Ejemplos
The absorption of sunlight helps plants grow.
**Sự hấp thụ** ánh sáng mặt trời giúp cây phát triển.
A sponge is good at absorption of water.
Miếng bọt biển rất tốt trong việc **hấp thụ** nước.
The body needs absorption of vitamins to stay healthy.
Cơ thể cần **hấp thụ** vitamin để khỏe mạnh.
Her complete absorption in the book made her forget the time.
Cô ấy **mải mê** trong cuốn sách đến mức quên cả thời gian.
Soundproof walls improve the absorption of noise in a room.
Tường cách âm tăng **sự hấp thụ** tiếng ồn trong phòng.
Advancements in technology have increased the absorption rate of new materials.
Tiến bộ công nghệ đã tăng tốc **tốc độ hấp thụ** của vật liệu mới.