¡Escribe cualquier palabra!

"abscond" en Vietnamese

bỏ trốnlẩn trốn (để tránh luật pháp)

Definición

Âm thầm rời đi thật nhanh để tránh pháp luật hoặc sau khi đã lấy trộm gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ mang tính chất pháp lý, thường thấy trong tin tức hoặc báo cáo cảnh sát. 'Abscond with' nghĩa là bỏ trốn cùng với cái gì đó (ví dụ tiền). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The thief tried to abscond after stealing the money.

Tên trộm đã cố gắng **bỏ trốn** sau khi lấy cắp tiền.

The suspect absconded from the police station.

Nghi phạm đã **bỏ trốn** khỏi đồn cảnh sát.

He was arrested because he tried to abscond with company funds.

Anh ta bị bắt vì đã cố **bỏ trốn** cùng với tiền của công ty.

After the news broke, several officials allegedly absconded overnight.

Sau khi tin tức lan ra, một số quan chức được cho là đã **bỏ trốn** qua đêm.

The CEO disappeared and absconded with millions from investors.

CEO đã biến mất và **bỏ trốn với** hàng triệu đô từ nhà đầu tư.

Rumor has it he plans to abscond before the trial starts.

Nghe đồn rằng anh ta định **bỏ trốn** trước khi phiên tòa bắt đầu.