"abreast of" en Vietnamese
Definición
Luôn cập nhật hoặc biết về tin tức, thông tin hay tiến triển mới nhất về điều gì đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc viết. Hầu hết đi với 'keep' như 'keep abreast of the news'. Không phải nghĩa vật lý (ngang hàng).
Ejemplos
It's important to stay abreast of new technology.
Điều quan trọng là phải luôn **cập nhật về** công nghệ mới.
She likes to keep abreast of the latest fashion trends.
Cô ấy thích luôn **cập nhật về** xu hướng thời trang mới nhất.
We must keep abreast of all policy changes.
Chúng ta phải luôn **cập nhật về** tất cả thay đổi chính sách.
I use online alerts to stay abreast of breaking news.
Tôi dùng cảnh báo trực tuyến để **cập nhật về** tin nóng.
You need to keep abreast of your competitors if you want to succeed.
Bạn cần **cập nhật về** đối thủ nếu muốn thành công.
He makes sure to keep abreast of industry trends through networking.
Anh ấy đảm bảo luôn **cập nhật về** xu hướng ngành thông qua mạng lưới quan hệ.