¡Escribe cualquier palabra!

"abounds" en Vietnamese

dồi dàonhiều

Definición

Nếu thứ gì đó dồi dào, nghĩa là nó có rất nhiều hoặc xuất hiện ở nhiều nơi. Thường dùng để mô tả nơi hoặc tình huống có gì đó rất phổ biến.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn trang trọng, mô tả, hay đi kèm 'in', 'with'. Không dùng với vật dễ đếm; dùng 'có nhiều' thay thế. Thường gặp trong văn học, báo cáo, tin tức.

Ejemplos

Wildlife abounds in this national park.

Động vật hoang dã **dồi dào** ở công viên quốc gia này.

The ocean abounds with fish.

Biển **dồi dào** cá.

Opportunities abound in big cities.

Cơ hội **dồi dào** ở các thành phố lớn.

Rumors abound whenever there's a big announcement.

Khi có thông báo lớn, tin đồn **dồi dào**.

Mistakes abound in this report; it needs careful review.

Báo cáo này **dồi dào** lỗi, cần kiểm tra kỹ lưỡng.

In parts of the internet, strange theories abound.

Ở một số nơi trên mạng, lý thuyết kỳ lạ **dồi dào**.