¡Escribe cualquier palabra!

"abnormalities" en Vietnamese

bất thường

Definición

Những yếu tố, dấu hiệu hoặc trạng thái không bình thường, thường ám chỉ các vấn đề trong cơ thể, hành vi hoặc hoạt động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh y khoa, khoa học hoặc kỹ thuật: 'bất thường bẩm sinh', 'bất thường não'. Không dùng để chỉ người mà nói về đặc điểm hoặc tình trạng.

Ejemplos

The doctor found some abnormalities in the blood test.

Bác sĩ đã phát hiện một số **bất thường** trong xét nghiệm máu.

Genetic abnormalities can cause health problems.

Các **bất thường** di truyền có thể gây ra vấn đề sức khỏe.

They are researching heart abnormalities in children.

Họ đang nghiên cứu những **bất thường** về tim ở trẻ em.

Some birth abnormalities are not discovered until later in life.

Một số **bất thường** bẩm sinh không được phát hiện cho đến khi lớn lên.

The scan didn’t show any serious abnormalities.

Bản quét không phát hiện thấy **bất thường** nghiêm trọng nào.

Doctors want to understand what causes these rare abnormalities.

Các bác sĩ muốn hiểu nguyên nhân gây ra những **bất thường** hiếm gặp này.