¡Escribe cualquier palabra!

"abnormal" en Vietnamese

bất thườngkhông bình thường

Definición

Khác với điều bình thường hoặc không giống như mong đợi; không bình thường.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, y học hoặc trang trọng. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng lo ngại. Kết hợp với: 'abnormal results', 'abnormal behavior'. Tránh dùng để chỉ người trong giao tiếp hàng ngày.

Ejemplos

The doctor said my test results were abnormal.

Bác sĩ nói rằng kết quả xét nghiệm của tôi **bất thường**.

An abnormal noise came from the engine.

Có một tiếng ồn **bất thường** phát ra từ động cơ.

He showed abnormal behavior in class today.

Hôm nay, anh ấy có hành vi **bất thường** trong lớp.

It's abnormal for it to snow here in April.

Trời tuyết vào tháng Tư ở đây là **bất thường**.

The sudden drop in temperature was definitely abnormal.

Việc nhiệt độ giảm đột ngột chắc chắn là **bất thường**.

Seeing him so quiet all day was a bit abnormal.

Nhìn thấy anh ấy im lặng cả ngày thật là **bất thường**.