¡Escribe cualquier palabra!

"abhor" en Vietnamese

ghê tởmcực kỳ căm ghét

Definición

Rất ghét hoặc ghê tởm một điều gì đó, thường là vì nó sai trái hoặc đáng kinh tởm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này rất trang trọng và mạnh hơn nhiều so với 'ghét' thông thường, chủ yếu dùng trong văn viết. Thường áp dụng cho hành động, ý tưởng hoặc thói quen, ít khi dùng trực tiếp cho người.

Ejemplos

Many people abhor cruelty to animals.

Nhiều người **ghê tởm** sự tàn ác với động vật.

She abhors cheating in any form.

Cô ấy **ghê tởm** việc gian lận dưới mọi hình thức.

I abhor violence in movies.

Tôi **cực kỳ căm ghét** bạo lực trong phim.

He claimed to abhor lying, but his actions said otherwise.

Anh ấy nói rằng mình **ghê tởm** nói dối, nhưng hành động lại không chứng minh điều đó.

Some people abhor even the idea of eating insects.

Một số người thậm chí **ghê tởm** ý tưởng ăn côn trùng.

As a politician, she often says she abhors corruption in any form.

Là một chính trị gia, cô ấy thường nói rằng mình **ghê tởm** mọi hình thức tham nhũng.