"aberrant" en Vietnamese
Definición
Chỉ điều gì đó khác thường, không điển hình hoặc lệch khỏi tiêu chuẩn thông thường. Thường dùng cho hành vi, kết quả hoặc hiện tượng bất ngờ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Aberrant' thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, sinh học, y khoa hoặc mô tả hành vi dữ liệu nổi bật. Tránh nhầm lẫn với 'errant' hoặc 'arrogant'.
Ejemplos
The scientist noticed an aberrant cell in the sample.
Nhà khoa học nhận thấy một tế bào **bất thường** trong mẫu.
His aberrant behavior worried his friends.
Hành vi **bất thường** của anh ấy khiến bạn bè lo lắng.
The data showed an aberrant result.
Dữ liệu cho thấy một kết quả **bất thường**.
It's rare to see such aberrant weather in this region.
Hiếm khi thấy thời tiết **bất thường** như vậy ở khu vực này.
The animal’s aberrant movement caught the biologist’s attention.
Chuyển động **bất thường** của con vật gây chú ý cho nhà sinh học.
Some consider this artist's style aberrant, but others find it original.
Một số người cho rằng phong cách của nghệ sĩ này là **bất thường**, nhưng người khác lại thấy nó độc đáo.