"abducting" en Vietnamese
Definición
Cưỡng ép đưa ai đó đi nơi khác trái ý muốn của họ, thường là mục đích xấu hoặc phi pháp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này dùng nhiều trong văn bản chính thống, pháp lý, hoặc báo chí, không dùng thông thường hàng ngày. Thường nói về người, đặc biệt là "trẻ em", "nạn nhân", hoặc "người ngoài hành tinh" trong truyện viễn tưởng.
Ejemplos
The police arrested a man for abducting a child.
Cảnh sát đã bắt giữ một người đàn ông vì **bắt cóc** một đứa trẻ.
They are investigating a group suspected of abducting tourists.
Họ đang điều tra một nhóm bị nghi **bắt cóc** du khách.
Abducting someone is a serious crime.
**Bắt cóc** ai đó là tội nghiêm trọng.
Many movies show aliens abducting humans for experiments.
Nhiều bộ phim cho thấy người ngoài hành tinh **bắt cóc** con người để thí nghiệm.
She claimed someone was abducting her in her dream.
Cô ấy nói rằng ai đó đang **bắt cóc** mình trong giấc mơ.
He was caught abducting the company's CEO late at night.
Anh ta bị bắt khi đang **bắt cóc** giám đốc điều hành công ty vào đêm khuya.