"abbreviated" en Vietnamese
Definición
Một từ, cụm từ hoặc văn bản được rút ngắn bằng cách bỏ bớt một phần nội dung.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, như 'dạng viết tắt', 'phiên bản rút gọn'. Không dùng cho sự thu nhỏ về vật lý.
Ejemplos
The word 'info' is an abbreviated form of 'information'.
Từ 'info' là dạng **viết tắt** của 'information'.
He gave an abbreviated speech at the ceremony.
Anh ấy đã phát biểu một bài diễn văn **rút gọn** tại buổi lễ.
We use abbreviated names on our badges.
Chúng tôi dùng tên **viết tắt** trên thẻ đeo.
The meeting ran late, so they used an abbreviated agenda.
Buổi họp kéo dài nên họ dùng chương trình **rút gọn**.
Her name is often abbreviated to 'Liz' by her friends.
Tên của cô ấy thường được bạn bè **viết tắt** thành 'Liz'.
That's the abbreviated version; the full story is much longer.
Đó là phiên bản **rút gọn**; câu chuyện đầy đủ dài hơn nhiều.