¡Escribe cualquier palabra!

"abase" en Vietnamese

hạ mìnhlàm mất phẩm giá

Definición

Cư xử khiến bản thân trở nên kém quan trọng hơn hoặc làm giảm giá trị, danh dự của người khác.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc văn học, ít xuất hiện trong giao tiếp thường ngày. 'hạ mình' áp dụng với bản thân; không nhầm với 'embarrass' (gây xấu hổ), vì 'abase' chỉ về sự hạ thấp giá trị hoặc địa vị.

Ejemplos

He would never abase himself to win someone's favor.

Anh ấy sẽ không bao giờ **hạ mình** để lấy lòng ai đó.

Don't abase others to make yourself look better.

Đừng **làm mất phẩm giá** người khác để tự nâng mình lên.

She refused to abase herself in front of the crowd.

Cô ấy từ chối **hạ mình** trước đám đông.

Why abase yourself for a boss who doesn’t appreciate you?

Tại sao phải **hạ mình** vì một ông sếp không trân trọng bạn?

I won’t abase myself just to keep this job.

Tôi sẽ không **hạ mình** chỉ để giữ công việc này.

Some leaders try to abase their rivals through insults.

Một số nhà lãnh đạo cố gắng **làm mất phẩm giá** đối thủ bằng lăng mạ.