"abalone" en Vietnamese
Definición
Một loại ốc biển ăn được, có vỏ dẹt và bên trong óng ánh, nổi tiếng vì thịt ngon và vỏ đẹp.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Bào ngư' thường dùng trong lĩnh vực ẩm thực cao cấp, thực đơn nhà hàng hoặc chợ hải sản. Không nên nhầm với ốc biển thông thường hay 'ngao'. Vỏ cũng dùng để làm trang sức.
Ejemplos
Abalone is a popular seafood in many Asian countries.
**Bào ngư** là một loại hải sản phổ biến ở nhiều nước châu Á.
The shell of an abalone is shiny and colorful.
Vỏ của **bào ngư** rất bóng và nhiều màu sắc.
People often eat abalone during special occasions.
Mọi người thường ăn **bào ngư** vào những dịp đặc biệt.
It's hard to find fresh abalone at regular supermarkets.
Rất khó tìm thấy **bào ngư** tươi ở các siêu thị thông thường.
My grandmother loves making soup with dried abalone.
Bà tôi thích nấu súp với **bào ngư** khô.
If you visit California, try the grilled abalone—it’s amazing!
Nếu bạn đến California, hãy thử **bào ngư** nướng—rất tuyệt vời!