"a whiff of" en Vietnamese
Definición
Một ít mùi hoặc một dấu hiệu nhỏ hoặc gợi ý về điều gì đó, có thể là mùi thật hoặc dấu hiệu tinh tế.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng cho mùi rất nhẹ ('a whiff of perfume') hoặc gợi ý tinh tế ('a whiff of scandal'), không dùng cho mùi hoặc dấu hiệu rõ rệt.
Ejemplos
I caught a whiff of fresh bread from the kitchen.
Tôi ngửi thấy **một chút mùi** bánh mì tươi từ bếp.
She wore a whiff of perfume for the party.
Cô ấy xịt **một chút mùi** nước hoa cho bữa tiệc.
There was a whiff of smoke in the air after the fire.
Sau đám cháy, trong không khí có **một chút mùi** khói.
I sensed a whiff of sarcasm in his voice.
Tôi cảm nhận **chút dấu hiệu** châm biếm trong giọng nói của anh ấy.
Even a whiff of scandal could ruin his career.
Chỉ cần **một chút dấu hiệu** bê bối cũng đủ phá hủy sự nghiệp của anh ấy.
You can't fool me—I caught a whiff of guilt there!
Bạn không lừa được tôi đâu—tôi nhận ra **chút dấu hiệu** tội lỗi!