"a wealth of" en Vietnamese
Definición
Cụm từ dùng để chỉ một số lượng rất lớn, thường là về thông tin, kinh nghiệm, tài nguyên hoặc cơ hội.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn bản hoặc bài thuyết trình mang tính trang trọng. Không dùng cho tiền mà dùng cho khái niệm như kiến thức hay kinh nghiệm, ví dụ: 'a wealth of experience'.
Ejemplos
She has a wealth of experience in teaching.
Cô ấy có **một lượng lớn** kinh nghiệm trong giảng dạy.
There is a wealth of information online about healthy eating.
Có **rất nhiều** thông tin về ăn uống lành mạnh trên mạng.
The museum offers a wealth of art from different periods.
Bảo tàng trưng bày **một lượng lớn** tác phẩm nghệ thuật từ nhiều thời kỳ khác nhau.
You'll find a wealth of options if you shop around a bit.
Nếu chịu khó tìm kiếm, bạn sẽ thấy **rất nhiều** lựa chọn.
This book provides a wealth of practical tips for travelers.
Cuốn sách này cung cấp **một lượng lớn** mẹo thực tiễn cho người đi du lịch.
We gained a wealth of insights from the discussion.
Chúng tôi đã rút ra **rất nhiều** ý tưởng từ buổi thảo luận.