¡Escribe cualquier palabra!

"a tough break" en Vietnamese

xui xẻovận đenkhông may

Definición

Diễn tả một tình huống không may mắn hoặc xui xẻo, thường là bất ngờ xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, hay dùng để an ủi khi ai đó gặp chuyện không may. Không dùng cho thảm kịch lớn, thích hợp với rủi ro thường ngày.

Ejemplos

Losing your wallet was a tough break.

Mất ví đúng là **xui xẻo**.

Not getting the job is a tough break.

Không được nhận việc đúng là **xui xẻo**.

Missing the bus was a tough break this morning.

Sáng nay lỡ chuyến xe buýt là **xui xẻo** ghê.

That's a tough break, but you'll bounce back soon.

Đó là **xui xẻo** thôi, nhưng bạn sẽ vượt qua sớm thôi.

You trained so hard—what a tough break to get injured now.

Bạn tập luyện rất chăm chỉ—bị chấn thương lúc này thật là **xui xẻo**.

Sometimes life gives you a tough break, but don't give up.

Đôi khi cuộc sống cho bạn **xui xẻo**, nhưng đừng bỏ cuộc.