"a taste for" en Vietnamese
Definición
Có sở thích hoặc xu hướng thích một điều gì đó, thường được dùng cho thức ăn, hoạt động hoặc phong cách. Có thể dùng cho cả nghĩa đen và nghĩa bóng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi với 'have', ví dụ: 'have a taste for adventure' (thích phiêu lưu). Áp dụng cho cả sở thích về ẩm thực và sở thích trừu tượng. Không dùng cho nghĩa 'taste of' (hương vị thật của món ăn).
Ejemplos
She has a taste for spicy food.
Cô ấy có **sở thích** với món cay.
Tom has a taste for adventure.
Tom có **sở thích** phiêu lưu.
I’ve always had a taste for sweet desserts.
Tôi luôn có **sở thích** với các món tráng miệng ngọt.
After traveling, she developed a taste for new cultures.
Sau khi đi du lịch, cô ấy đã phát triển **sở thích** với các nền văn hóa mới.
He really has a taste for the finer things in life.
Anh ấy thực sự có **sở thích** với những thứ tinh tế trong cuộc sống.
If you have a taste for danger, skydiving’s for you.
Nếu bạn có **sở thích** mạo hiểm thì nhảy dù là dành cho bạn.