"a red herring" en Vietnamese
Definición
Một thông tin hay manh mối dùng để đánh lạc hướng người khác khỏi vấn đề chính, thường xuất hiện trong truyện trinh thám hoặc tranh luận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về truyện trinh thám, tranh luận hoặc khi ai đó cố tình làm người khác phân tâm. Không dùng cho cá thật.
Ejemplos
The strange phone call was a red herring in the story.
Cuộc gọi lạ là **một điều đánh lạc hướng** trong câu chuyện.
The detective realized the clue was just a red herring.
Thám tử nhận ra manh mối đó chỉ là **một manh mối giả**.
His comments turned out to be a red herring to confuse us.
Những bình luận của anh ấy hóa ra chỉ là **điều đánh lạc hướng** để làm chúng tôi bối rối.
I think that weird news story is just a red herring. Don’t get distracted by it.
Mình nghĩ tin tức lạ kia chỉ là **điều đánh lạc hướng** thôi. Đừng để bị phân tâm nhé.
There were a few red herrings in the movie to make the ending a surprise.
Trong phim có vài **điều đánh lạc hướng** để làm cái kết bất ngờ hơn.
Politicians often use a red herring to avoid tough questions.
Các chính trị gia thường dùng **điều đánh lạc hướng** để tránh những câu hỏi khó.