¡Escribe cualquier palabra!

"a perspective on" en Vietnamese

một góc nhìn vềmột quan điểm về

Definición

Một cách nghĩ hoặc hiểu cụ thể về một chủ đề, vấn đề, hoặc tình huống nào đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập để đề cập đến ý kiến. Hay đi với 'từ một góc nhìn về', 'đưa ra một góc nhìn về'. Giống ‘quan điểm’ nhưng có thể mang tính phân tích hơn.

Ejemplos

She has a perspective on the problem that no one else does.

Cô ấy có **một góc nhìn về** vấn đề mà không ai khác có.

We need a perspective on climate change from experts.

Chúng ta cần **một góc nhìn về** biến đổi khí hậu từ các chuyên gia.

Reading history gives us a perspective on modern events.

Đọc lịch sử mang lại cho chúng ta **một cách nhìn về** các sự kiện hiện đại.

He brought a fresh perspective on how we can solve the issue.

Anh ấy đưa ra **một góc nhìn mới về** cách chúng ta có thể giải quyết vấn đề.

Can you share a perspective on what it's like to work remotely?

Bạn có thể chia sẻ **một góc nhìn về** việc làm việc từ xa không?

After traveling abroad, I gained a new perspective on my own culture.

Sau khi đi du lịch nước ngoài, tôi có **một góc nhìn mới về** chính nền văn hóa của mình.