¡Escribe cualquier palabra!

"a nut case" en Vietnamese

người điênkẻ lập dị

Definición

Cách nói không trang trọng để chỉ người cư xử kỳ quặc hoặc ngớ ngẩn, có thể đùa vui hoặc chê bai.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất không trang trọng, dùng với bạn bè hoặc để đùa; không nên dùng cho người có vấn đề tâm thần thật sự. Có tính mỉa mai hoặc vui vẻ tùy ngữ cảnh.

Ejemplos

My brother is a nut case sometimes.

Anh trai tôi thỉnh thoảng trở thành **người điên**.

Don't listen to him—he's a nut case!

Đừng nghe hắn ta—hắn đúng là **người điên**!

That person yelling in the street is a nut case.

Người la hét ngoài đường kia đúng là **người điên**.

Sarah comes up with the wildest ideas—she's a nut case in the best way.

Sarah nghĩ ra những ý tưởng điên rồ nhất—cô ấy là **người điên** theo cách tích cực.

You bought a parrot and taught it to sing pop songs? You're a nut case!

Bạn mua một con vẹt rồi dạy nó hát nhạc pop à? Bạn đúng là **người điên**!

My friends think I'm a nut case for running marathons in winter, but I love it.

Bạn bè nghĩ tôi là **người điên** vì chạy marathon vào mùa đông, nhưng tôi thích vậy.