"a lot of nerve" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này dùng để chỉ trích ai đó quá tự tin, táo bạo hoặc trơ trẽn một cách tiêu cực. Thường được nói với ý bực bội hoặc khó chịu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này mang sắc thái chê bai, thường dùng trong câu trách móc như 'You have a lot of nerve!'. Không dùng để khen ai dũng cảm.
Ejemplos
You have a lot of nerve to talk to me like that.
Bạn đúng là **mặt dày** khi dám nói chuyện với tôi như thế.
She showed a lot of nerve asking for more money.
Cô ấy đã **mặt dày** khi xin thêm tiền.
He had a lot of nerve to blame me for his mistake.
Anh ta thật **mặt dày** khi đổ lỗi cho tôi về sai lầm của chính mình.
Wow, that's a lot of nerve showing up late without even apologizing.
Wow, đến muộn mà còn không xin lỗi, đúng là **mặt dày** thật.
You've got a lot of nerve coming back here after what you did.
Bạn còn dám quay lại đây sau những gì đã làm, thật **mặt dày**.
It takes a lot of nerve to lie straight to someone's face like that.
Dám nói dối thẳng vào mặt người khác như vậy thì **mặt dày** lắm.