¡Escribe cualquier palabra!

"a leave of absence" en Vietnamese

nghỉ phép (có phép)

Definición

Khoảng thời gian bạn được phép vắng mặt ở nơi làm việc hoặc trường học với sự đồng ý chính thức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong môi trường công việc hoặc trường học với lý do cụ thể và có sự cho phép. Không giống 'nghỉ mát' chỉ để nghỉ ngơi. Thường phân biệt rõ lý do như: 'nghỉ phép y tế', 'nghỉ phép cá nhân'.

Ejemplos

She asked for a leave of absence to take care of her family.

Cô ấy xin **nghỉ phép** để chăm sóc gia đình.

The teacher granted him a leave of absence for two weeks.

Giáo viên đã cho phép anh ấy **nghỉ phép** trong hai tuần.

Mark took a leave of absence from work because he was sick.

Mark đã xin **nghỉ phép** khỏi công việc vì bị ốm.

After her surgery, she was on a leave of absence for almost a month.

Sau phẫu thuật, cô ấy đã **nghỉ phép** gần một tháng.

He’s considering a leave of absence to travel the world.

Anh ấy đang cân nhắc **nghỉ phép** để đi du lịch vòng quanh thế giới.

My boss approved a leave of absence so I can care for my newborn.

Sếp của tôi đã chấp thuận **nghỉ phép** để tôi chăm sóc em bé mới sinh.