¡Escribe cualquier palabra!

"a hell of a mess" en Vietnamese

một mớ hỗn độn kinh khủngrất lộn xộn

Definición

Cụm từ này dùng để miêu tả một tình huống cực kỳ hỗn loạn, lộn xộn, rất khó để xử lý.

Notas de Uso (Vietnamese)

Rất thân mật, nên tránh dùng ở nơi trang trọng. Dùng thể hiện sự bức xúc hoặc ngạc nhiên, cho cả sự lộn xộn vật lý hoặc các vấn đề phức tạp.

Ejemplos

After the party, the kitchen was a hell of a mess.

Sau bữa tiệc, nhà bếp **một mớ hỗn độn kinh khủng**.

This project turned into a hell of a mess.

Dự án này đã trở thành **một mớ hỗn độn kinh khủng**.

She stepped into a hell of a mess at her new job.

Cô ấy đã bước vào **một mớ hỗn độn kinh khủng** ở công việc mới.

Wow, that's a hell of a mess you've got there—what happened?

Ôi trời, ở đây **một mớ hỗn độn kinh khủng** đấy—chuyện gì vậy?

If we don't fix this soon, it'll be a hell of a mess for everyone.

Nếu không sửa sớm, điều này sẽ thành **một mớ hỗn độn kinh khủng** cho mọi người.

The paperwork is a hell of a mess—no one can find anything.

Đống giấy tờ **một mớ hỗn độn kinh khủng**—không ai tìm thấy gì cả.