"a grandfather clause" en Vietnamese
Definición
Điều khoản ông nội là một quy định cho phép người hoặc vật vẫn tiếp tục tuân theo luật cũ dù có luật mới được đưa ra. Nó thường bảo vệ những ai đã tuân theo luật cũ không phải thực hiện các yêu cầu mới.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong các văn bản pháp lý, kinh doanh hoặc quy định ở Mỹ. Không liên quan đến ông nội thực tế, chỉ nói về việc miễn trừ luật mới.
Ejemplos
The old apartment building is allowed to stay because of a grandfather clause.
Tòa nhà cũ được giữ lại nhờ **điều khoản ông nội**.
Thanks to a grandfather clause, I can keep my old phone plan.
Nhờ **điều khoản ông nội**, tôi vẫn giữ được gói cước điện thoại cũ.
New employees don't get the bonus, but those hired last year have a grandfather clause.
Nhân viên mới không được thưởng, nhưng những người được tuyển năm ngoái có **điều khoản ông nội**.
Our business still operates late hours, thanks to a grandfather clause from when we opened in 1995.
Tiệm của chúng tôi vẫn mở cửa đến khuya nhờ **điều khoản ông nội** có từ khi khai trương năm 1995.
They changed the parking rules, but my permit is covered by a grandfather clause.
Họ thay đổi luật đậu xe, nhưng giấy phép của tôi vẫn được giữ nhờ **điều khoản ông nội**.
If you signed up before the fee increase, you're under a grandfather clause and only pay the old price.
Nếu bạn đăng ký trước khi tăng phí, bạn thuộc **điều khoản ông nội** và chỉ trả giá cũ.