"a fix" en Vietnamese
Definición
Cụm từ này có thể chỉ một giải pháp nhanh cho vấn đề, một tình huống khó xử hoặc vật gì đó đáp ứng tạm thời một nhu cầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính thân mật. 'get a fix' nghĩa là thỏa mãn tạm thời; 'in a fix' là ở thế khó. Không nhầm với động từ 'fix' (sửa chữa).
Ejemplos
I'm in a fix and need your help.
Tôi đang gặp **tình huống khó khăn** và cần bạn giúp.
They found a fix for the broken printer.
Họ đã tìm được **giải pháp** cho chiếc máy in hỏng.
Is there a fix for this software problem?
Có **giải pháp** nào cho vấn đề phần mềm này không?
After that call, I'm really in a fix with my boss.
Sau cuộc gọi đó, tôi thực sự đang **gặp rắc rối** với sếp của mình.
He always looks for a fix instead of a long-term solution.
Anh ấy luôn tìm **giải pháp** thay vì giải pháp lâu dài.
Some people need a fix of sugar in the afternoon to stay awake.
Một số người cần **liều** đường vào buổi chiều để tỉnh táo.