"a firm hand" en Vietnamese
Definición
Sử dụng quyền lực hoặc sự kiểm soát mạnh mẽ, nghiêm khắc, đặc biệt để duy trì trật tự hoặc kỷ luật.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng nói về lãnh đạo, dạy dỗ, quản lý nhóm. Hàm ý sự nghiêm khắc, không phải bạo lực. Các cụm phổ biến: 'bằng bàn tay cứng rắn', 'cần bàn tay cứng rắn', 'lãnh đạo bằng bàn tay cứng rắn'.
Ejemplos
The school principal leads with a firm hand.
Hiệu trưởng lãnh đạo trường với **bàn tay cứng rắn**.
Parents often need a firm hand to set rules at home.
Cha mẹ thường cần **bàn tay cứng rắn** để đặt ra quy tắc ở nhà.
This team needs a firm hand to stay organized.
Nhóm này cần **bàn tay cứng rắn** để duy trì sự ngăn nắp.
Sometimes kids test the limits, so you have to show a firm hand.
Đôi khi trẻ con thử giới hạn nên bạn phải thể hiện **bàn tay cứng rắn**.
Her new boss is nice, but she leads with a firm hand when needed.
Sếp mới của cô ấy rất tốt bụng nhưng sẽ lãnh đạo với **bàn tay cứng rắn** khi cần.
This company was built by someone with a firm hand and a clear vision.
Công ty này được gây dựng bởi người có **bàn tay cứng rắn** và tầm nhìn rõ ràng.