¡Escribe cualquier palabra!

"a day late and a dollar short" en Vietnamese

quá muộn và không đủquá ít, quá trễ

Definición

Làm điều gì đó khi đã quá muộn và không đủ để thay đổi tình hình; nỗ lực vừa trễ vừa không đủ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp không trang trọng và mang ý châm biếm nhẹ khi hành động hoặc giúp đỡ đã quá muộn. Gần nghĩa với "too little, too late" trong tiếng Anh.

Ejemplos

Sorry, your advice is a day late and a dollar short.

Xin lỗi, lời khuyên của bạn **quá muộn và không đủ**.

Their help was a day late and a dollar short after the event ended.

Sự giúp đỡ của họ **quá muộn và không đủ** sau khi sự kiện kết thúc.

She offered to fix it, but it was a day late and a dollar short.

Cô ấy đề nghị sửa, nhưng **quá muộn và không đủ**.

When they finally sent the invitation, it was a day late and a dollar short.

Khi họ cuối cùng gửi thư mời, thì **quá muộn và không đủ**.

You showed up with coffee, but it’s a day late and a dollar short—the meeting’s over.

Bạn mang cà phê tới, nhưng **quá muộn và không đủ**—cuộc họp đã kết thúc rồi.

He tried to apologize, but it was a day late and a dollar short after what happened.

Anh ấy cố xin lỗi, nhưng sau những gì đã xảy ra thì **quá muộn và không đủ**.