"a common thread" en Vietnamese
Definición
Một đặc điểm, ý tưởng, hoặc phẩm chất giống nhau liên kết các sự vật, con người hay tình huống với nhau.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong phân tích, thảo luận chính thức; không phải nghĩa thật về sợi chỉ mà là nghĩa bóng. Các cụm như 'there is a common thread' rất phổ biến.
Ejemplos
Honesty was a common thread in all their stories.
Sự trung thực là **điểm chung** trong tất cả các câu chuyện của họ.
There is a common thread between these two books.
Có **điểm chung** giữa hai cuốn sách này.
Teamwork is a common thread in successful companies.
Làm việc nhóm là **điểm chung** trong các công ty thành công.
If you look closely, you'll see a common thread running through all her paintings.
Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **sợi dây liên kết** xuất hiện trong tất cả các tác phẩm của cô ấy.
No matter where they come from, passion seems to be a common thread among great leaders.
Dù họ đến từ đâu, đam mê dường như là **điểm chung** ở các nhà lãnh đạo vĩ đại.
After all those interviews, the need for respect was a common thread that everyone mentioned.
Sau tất cả các buổi phỏng vấn đó, nhu cầu về sự tôn trọng là **điểm chung** mà mọi người đều nhắc đến.