"a burning question" en Vietnamese
Definición
Một câu hỏi rất quan trọng mà cần được trả lời sớm hoặc là chủ đề được nhiều người quan tâm, bàn luận.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các cuộc thảo luận, tranh luận trang trọng hoặc trên báo chí. Khi nói 'the burning question is...' tức là nhấn mạnh tính cấp thiết.
Ejemplos
Climate change is a burning question for our planet.
Biến đổi khí hậu là **câu hỏi cấp bách** cho hành tinh của chúng ta.
The team discussed a burning question in the meeting.
Nhóm đã thảo luận **câu hỏi cấp bách** trong cuộc họp.
Teacher, I have a burning question about the homework.
Thưa cô, em có **câu hỏi cấp bách** về bài tập về nhà.
The burning question is: what happens next?
**Câu hỏi cấp bách** là: điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
After months of speculation, a burning question remained unanswered.
Sau nhiều tháng đồn đoán, một **câu hỏi cấp bách** vẫn chưa được trả lời.
Is remote work here to stay? That's a burning question for many companies now.
Làm việc từ xa có phải là xu hướng lâu dài không? Đó là **câu hỏi cấp bách** với nhiều công ty hiện nay.