Type any word!

"your home away from home" in Vietnamese

ngôi nhà thứ hainhà xa nhà

Definition

Một nơi bạn cảm thấy thật thoải mái, thân thuộc như nhà của mình dù bạn không ở nhà thật sự. Thường dùng cho quán quen, nơi làm việc hoặc nhà bạn thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật; bạn có thể thay "nhà" bằng tên người hoặc địa điểm bạn thân thiết. Dùng sở hữu phù hợp: 'nhà thứ hai của tôi/bạn/họ'.

Examples

This coffee shop is your home away from home.

Quán cà phê này là **ngôi nhà thứ hai** của bạn.

Your grandmother’s house is your home away from home.

Nhà bà của bạn là **ngôi nhà thứ hai** của bạn.

School can be your home away from home.

Trường học có thể là **ngôi nhà thứ hai** của bạn.

After a long day, coming to this gym feels like your home away from home.

Sau một ngày dài, đến phòng gym này cảm thấy như về **ngôi nhà thứ hai** vậy.

You spend so much time here that it’s basically your home away from home.

Bạn dành quá nhiều thời gian ở đây nên nơi này gần như là **ngôi nhà thứ hai** của bạn.

Our favorite restaurant has truly become your home away from home over the years.

Nhà hàng yêu thích của chúng ta qua nhiều năm thật sự đã trở thành **ngôi nhà thứ hai** của bạn.