Type any word!

"workable" in Vietnamese

khả thithực tế

Definition

Một điều gì đó khả thi hoặc thực tế là điều có thể áp dụng hoặc thực hiện được trong thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho ý tưởng, giải pháp, hoặc kế hoạch; 'workable solution' nghĩa là giải pháp đủ tốt để áp dụng, không cần hoàn hảo.

Examples

We need a workable plan for tomorrow's event.

Chúng ta cần một kế hoạch **khả thi** cho sự kiện ngày mai.

This solution is not perfect, but it is workable.

Giải pháp này không hoàn hảo, nhưng nó **khả thi**.

Is it workable to finish the project this week?

Hoàn thành dự án trong tuần này có **khả thi** không?

Let’s talk until we come up with a workable idea.

Hãy thảo luận cho đến khi chúng ta nghĩ ra một ý tưởng **khả thi**.

After some fixes, the app became workable again.

Sau một vài chỉnh sửa, ứng dụng đã **hoạt động lại được**.

It’s not ideal, but it’s the only workable option we have right now.

Nó không lý tưởng, nhưng hiện tại đây là lựa chọn **khả thi** duy nhất của chúng ta.