Type any word!

"width" in Vietnamese

chiều rộng

Definition

Khoảng cách từ bên này sang bên kia của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Không nhầm lẫn 'chiều rộng' với 'chiều dài' (length) hay 'chiều sâu' (depth). Thường dùng trong mô tả kích thước: 'chiều rộng của bàn', 'điều chỉnh chiều rộng'.

Examples

The width of the door is 90 centimeters.

**Chiều rộng** của cửa là 90 xen-ti-mét.

Please measure the width of the table.

Vui lòng đo **chiều rộng** của bàn.

The river’s width makes it difficult to cross.

**Chiều rộng** của con sông khiến việc vượt qua trở nên khó khăn.

Can you adjust the width of the image on the screen?

Bạn có thể điều chỉnh **chiều rộng** của hình ảnh trên màn hình không?

There's a limit to the width of files you can upload here.

Có giới hạn về **chiều rộng** của các tệp bạn có thể tải lên ở đây.

The curtains come in different widths to fit any window.

Rèm có nhiều **chiều rộng** khác nhau để phù hợp với mọi cửa sổ.