Type any word!

"well out of" in Indonesian

hoàn toàn ra khỏi

Definition

Hoàn toàn ra khỏi một tình huống khó khăn, khó chịu hoặc không mong muốn. Thường dùng để diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc hài lòng khi đã rời xa điều gì đó.

Usage Notes (Indonesian)

"Well out of" là thành ngữ không trang trọng, phổ biến trong tiếng Anh Anh, dùng cho những trạng thái hoặc mối quan hệ hơn là khoảng cách vật lý, thể hiện sự nhẹ nhõm khi đã thoát khỏi điều không mong muốn.

Examples

I'm well out of that toxic friendship now.

Giờ tôi đã **hoàn toàn ra khỏi** mối quan hệ bạn bè độc hại đó.

After quitting my stressful job, I feel well out of it.

Sau khi nghỉ việc áp lực, tôi cảm thấy mình đã **hoàn toàn ra khỏi** nó.

The children were well out of danger when the fire was put out.

Khi ngọn lửa được dập tắt, lũ trẻ đã **hoàn toàn ra khỏi** nguy hiểm.

Honestly, you're well out of that mess—you did the right thing leaving.

Thực sự, bạn đã **hoàn toàn ra khỏi** mớ rắc rối đó—rời đi là quyết định đúng.

Looking back, I'm well out of that chaos. Life's much better now.

Nhìn lại, tôi đã **hoàn toàn ra khỏi** sự hỗn loạn đó. Bây giờ cuộc sống tốt hơn nhiều.

You're well out of that old apartment; your new place suits you much better.

Bạn đã **hoàn toàn ra khỏi** căn hộ cũ rồi; chỗ mới này phù hợp với bạn hơn nhiều.